• CHẤT BẢO QUẢN

Chất bảo quản trong thực phẩm

Chất Bảo Quản Tự Nhiên

  1. Muối (Sodium Chloride)

    Được sử dụng từ lâu để bảo quản thực phẩm, đặc biệt là thịt và cá.

  2. Đường (Sucrose)

    Dùng trong các loại mứt, thạch và đồ ngọt để ngăn ngừa vi khuẩn phát triển.

  3. Giấm (Acetic Acid)

    Sử dụng rộng rãi trong các món muối chua và nước sốt.

  4. Chanh (Acid Citric)

    Thêm vào các loại nước uống và thực phẩm để bảo quản và tạo vị chua.

  5. Tinh dầu thảo mộc (Rosemary Extract, Oregano Oil)

    Có tính kháng khuẩn và kháng nấm, thường được dùng trong các sản phẩm hữu cơ.

Chất Bảo Quản Nhân Tạo

  1. Sodium Benzoate

    Thường được sử dụng trong nước giải khát, nước sốt và mứt.

  2. Potassium Sorbate

    Sử dụng trong nhiều loại thực phẩm như phô mai, bánh mì và rượu vang để ngăn ngừa nấm mốc và men.

  3. Sodium Nitrite và Sodium Nitrate

    Được sử dụng trong các sản phẩm thịt chế biến như xúc xích và thịt nguội để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn Clostridium botulinum.

  4. BHA (Butylated Hydroxyanisole) và BHT (Butylated Hydroxytoluene)

    Là chất chống oxy hóa, bảo quản dầu mỡ và các sản phẩm chứa dầu.

  5. Sulfur Dioxide và Sulfites

    Sử dụng trong các sản phẩm trái cây sấy khô, rượu vang và nước trái cây để ngăn chặn vi khuẩn và oxy hóa.

Chất Bảo Quản Khác

  1. Nisin

    Là một peptide kháng khuẩn tự nhiên, thường được sử dụng trong các sản phẩm sữa và đồ hộp.

  2. Natamycin

    Được sử dụng trong sản xuất phô mai và các sản phẩm từ sữa để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc.

  3. Calcium Propionate

    Thường được sử dụng trong bánh mì và các sản phẩm nướng để ngăn chặn nấm mốc.

  4. Sorbic Acid

    Sử dụng trong nhiều loại thực phẩm bao gồm phô mai, bánh mì và nước giải khát.

  5. Ascorbic Acid (Vitamin C)

    Sử dụng để ngăn chặn oxy hóa và duy trì màu sắc của thực phẩm.

Các chất bảo quản này giúp kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, nhưng cần sử dụng đúng liều lượng và theo quy định để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

CHẤT BẢO QUẢN

  • POTASSIUM SORBATE (Kali sorbat) là một chất bảo quản thực phẩm mới, an toàn, không độc hại và hiệu quả. Nó là muối kali của axit béo không no. Nó có thể tham gia vào quá trình trao đổi chất bình thường và cuối cùng bị oxy hóa thành nước và carbon dioxide, không tích tụ trong cơ thể con người và có độ an toàn cao. Với khả năng hòa tan trong nước tuyệt vời, nó là chất bảo quản được lựa chọn cho các sản phẩm có hàm lượng nước cao.
  • Sodium Acid Pyrophosphate - SAPP - Là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là Na2H2P2O7. Nó còn có tên gọi khác như Disodium Pyrophosphate hay Natri Axit Pyrophosphate. Đây là một muối photphat được ứng dụng rất nhiều trong ngành công nghiệp thực phẩm.
  • SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE (SHMP) thường được sử dụng trong các sản phẩm sữa, xúc xích, hải sản, chế biến thịt, kem đánh răng và cả trong xử lý nước. Số E là E452i.Mục đích chung của SHMP trong thực phẩm là như một chất tạo kết cấu, chất cô lập, chất làm đặc và chất nhũ hóa.
  • SODIUM TRIPOLYPHOSPHATE - STPP trong công nghiệp thực phẩm natri tripolyphotphat được dùng làm chất cải thiện chất lượng trong quá trình đóng hộp thực phẩm, nước hoa quả nước giải khát, thực phẩm từ sữa hoặc đậu nành. Nó có thể làm mềm thịt trong giăm bông đóng hộp và làm mềm vỏ đậu ngựa trong đậu ngựa đóng hộp. Natri tripolyphotphat cũng có thể dùng làm chất làm mềm hoặc chất làm đặc trong ngành công nghiệp thực phẩm.
  • TETRASODIUM PYROPHOSPHATE - TSPP chủ yếu được sử dụng trong chế biến thịt và hải sản như một chất giữ nước, chất ổn định cho các sắc tố tự nhiên và ngăn ngừa sự hư hỏng của chất béo. Nó cũng có thể được sử dụng như một chất điều chỉnh độ PH, chất nhũ hóa, chất cải thiện chất lượng trong bột nhào và như một chất bổ sung dinh dưỡng.
  • Vitamin B1 (Thiamine mononitrate)

    Tên khác: Vitamin B1, Vitamin B1 Mononitrate, Thiamine Nitrate CAS number: 532-43-4 Công thức phân tử: C12H17N5O4S Vitamin B1 còn gọi là Thiamine có chức năng loại bỏ mệt mỏi vận động và chủ yếu được sử dụng để phòng ngừa và điều trị bổ trợ như thiếu vitamin B1 (beriberi), viêm dây thần kinh và viêm cơ tim. Thiamine đóng một vai trò thiết yếu trong sự phát triển và chức năng của vô số tế bào. Thiếu B1 thiamine gây mất trí nhớ ngắn hạn, chán ăn, sụt cân và một số dấu hiệu tâm thần khác Vitamin B1 là một chất dinh dưỡng thiết yếu mà cơ thể bạn cần sử dụng để tạo năng lượng và hỗ trợ chức năng hệ thần kinh. Ngoài ra, Vitamin B1 (Thiamine) không được sản xuất trong cơ thể con người mà nó được cung cấp thông qua nguồn thực phẩm hoặc từ các chất bổ sung chế độ ăn uống.
Scroll
0909 01 7337
0909 01 7337